кара́т
giống đựcbất động vật
karát[kɐˈrat]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кара́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кара́т nghĩa là Cara, ca-ra.
Nghĩa của кара́т
Danh từ
- Cara, ca-ra.
Biến cách của кара́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кара́т | кара́ты |
| Sinh cách кого? чего? | кара́та | кара́тов |
| Tặng cách кому? чему? | кара́ту | кара́там |
| Đối cách кого? что? | кара́т | кара́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | кара́том | кара́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | кара́те | кара́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
карат nghĩa là gì?
карат (danh từ) nghĩa là Cara, ca-ra.
карат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кара́т (phiên âm Latinh karát, IPA [kɐˈrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.