TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кара́т

giống đựcbất động vật
karát[kɐˈrat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кара́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кара́т nghĩa là Cara, ca-ra.

Nghĩa của кара́т

Danh từ

  1. Cara, ca-ra.

Biến cách của кара́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кара́ткара́ты
Sinh cách кого? чего?кара́такара́тов
Tặng cách кому? чему?кара́тукара́там
Đối cách кого? что?кара́ткара́ты
Công cụ cách кем? чем?кара́томкара́тами
Giới cách о ком? о чём?кара́текара́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

карат nghĩa là gì?

карат (danh từ) nghĩa là Cara, ca-ra.

карат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кара́т (phiên âm Latinh karát, IPA [kɐˈrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.