TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кара́тель

giống đựcđộng vật
karátelʹ[kɐˈratʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кара́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кара́тель nghĩa là lính đội trựng phạt, lính càn quét.

Nghĩa của кара́тель

Danh từ

  1. [Người, tên] lính đội trựng phạt, lính càn quét, lính tiễu phạt.

Biến cách của кара́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кара́телькара́тели
Sinh cách кого? чего?кара́телякара́телей
Tặng cách кому? чему?кара́телюкара́телям
Đối cách кого? что?кара́телякара́телей
Công cụ cách кем? чем?кара́телемкара́телями
Giới cách о ком? о чём?кара́телекара́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

каратель nghĩa là gì?

каратель (danh từ) nghĩa là lính đội trựng phạt, lính càn quét.

каратель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кара́тель (phiên âm Latinh karátelʹ, IPA [kɐˈratʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.