карау́л
Dấu sắc trên карау́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
карау́л nghĩa là đội vệ binh, đội canh gác, canh gác, cảnh giới.
Nghĩa của карау́л
Danh từ
- отряд Đội vệ binh, đội canh gác, đội cảnh giới, đội lính canh.
- смени́ть карау́лđổi gác
- несение охраны [sự] canh gác, cảnh giới.
- нести́ карау́лđứng canh, đứng gác
- На bồng súng chào.
- на карау́л!(команда) bồng súng, chào!
- хоть карау́л кручи́thế hiểm nghèo, hoàn cảnh vô cùng khó khăn
Biến cách của карау́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | карау́л | карау́лы |
| Sinh cách кого? чего? | карау́ла | карау́лов |
| Tặng cách кому? чему? | карау́лу | карау́лам |
| Đối cách кого? что? | карау́л | карау́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | карау́лом | карау́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | карау́ле | карау́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
караул nghĩa là gì?
караул (danh từ) nghĩa là đội vệ binh, đội canh gác, canh gác, cảnh giới.
караул đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là карау́л (phiên âm Latinh karaúl, IPA [kərɐˈuɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.