TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

карау́л

giống đựcbất động vật
karaúl[kərɐˈuɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên карау́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

карау́л nghĩa là đội vệ binh, đội canh gác, canh gác, cảnh giới.

Nghĩa của карау́л

Danh từ

  1. отряд Đội vệ binh, đội canh gác, đội cảnh giới, đội lính canh.
    • смени́ть карау́лđổi gác
  2. несение охраны [sự] canh gác, cảnh giới.
    • нести́ карау́лđứng canh, đứng gác
  3. На bồng súng chào.
    • на карау́л!(команда) bồng súng, chào!
    • хоть карау́л кручи́thế hiểm nghèo, hoàn cảnh vô cùng khó khăn

Biến cách của карау́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?карау́лкарау́лы
Sinh cách кого? чего?карау́лакарау́лов
Tặng cách кому? чему?карау́лукарау́лам
Đối cách кого? что?карау́лкарау́лы
Công cụ cách кем? чем?карау́ломкарау́лами
Giới cách о ком? о чём?карау́лекарау́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

караул nghĩa là gì?

караул (danh từ) nghĩa là đội vệ binh, đội canh gác, canh gác, cảnh giới.

караул đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là карау́л (phiên âm Latinh karaúl, IPA [kərɐˈuɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.