TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каратэ́

giống trungbất động vật
karatɛ́[kərɐˈtɛ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каратэ́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каратэ́ nghĩa là không thủ đạo, karate.

Nghĩa của каратэ́

Danh từ

  1. Không thủ đạo, karate.

Câu hỏi thường gặp

каратэ nghĩa là gì?

каратэ (danh từ) nghĩa là không thủ đạo, karate.

каратэ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каратэ́ (phiên âm Latinh karatɛ́, IPA [kərɐˈtɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.