карау́лить
Dấu sắc trên карау́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
карау́лить nghĩa là canh, gác.
Nghĩa của карау́лить
Động từ
- охранять Canh, gác, canh gác, cảnh giới, canh giữ. + đối cách
- khẩu ngữ подстерегать Rình, đón rình. + đối cách
Cặp thể của карау́лить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ карау́лить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | карау́лю |
| ты | карау́лишь |
| он / она́ / оно́ | карау́лит |
| мы | карау́лим |
| вы | карау́лите |
| они́ | карау́лят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + караулить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | карау́лил |
| Giống cái (она́) | карау́лила |
| Giống trung (оно́) | карау́лило |
| Số nhiều (они́) | карау́лили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | карау́ль |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | карау́льте |
Họ từ của карау́лить
Câu hỏi thường gặp
караулить nghĩa là gì?
караулить (động từ) nghĩa là canh, gác.
караулить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là карау́лить (phiên âm Latinh karaúlitʹ, IPA [kərɐˈulʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.