TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

карау́лить

thể chưa hoàn thành
karaúlitʹ[kərɐˈulʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên карау́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

карау́лить nghĩa là canh, gác.

Nghĩa của карау́лить

Động từ

  1. охранять Canh, gác, canh gác, cảnh giới, canh giữ. + đối cách
  2. khẩu ngữ подстерегать Rình, đón rình. + đối cách

Cặp thể của карау́лить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ карау́лить

NgôiHiện tại
якарау́лю
тыкарау́лишь
он / она́ / оно́карау́лит
мыкарау́лим
выкарау́лите
они́карау́лят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + караулить.

Quá khứ

Giống đực (он)карау́лил
Giống cái (она́)карау́лила
Giống trung (оно́)карау́лило
Số nhiều (они́)карау́лили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)карау́ль
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)карау́льте

Họ từ của карау́лить

Câu hỏi thường gặp

караулить nghĩa là gì?

караулить (động từ) nghĩa là canh, gác.

караулить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là карау́лить (phiên âm Latinh karaúlitʹ, IPA [kərɐˈulʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.