TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

карау́льный

giống đựcđộng vật
karaúlʹnyj[kərɐˈulʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên карау́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

карау́льный nghĩa là vệ sĩ.

Nghĩa của карау́льный

Danh từ

  1. Vệ sĩ.

Biến cách của карау́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкарау́льныйкарау́льноекарау́льнаякарау́льные
Sinh cáchкарау́льногокарау́льногокарау́льнойкарау́льных
Tặng cáchкарау́льномукарау́льномукарау́льнойкарау́льным
Đối cáchкарау́льный / карау́льногокарау́льноекарау́льнуюкарау́льные / карау́льных
Công cụ cáchкарау́льнымкарау́льнымкарау́льнойкарау́льными
Giới cáchкарау́льномкарау́льномкарау́льнойкарау́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

караульный nghĩa là gì?

караульный (danh từ) nghĩa là vệ sĩ.

караульный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là карау́льный (phiên âm Latinh karaúlʹnyj, IPA [kərɐˈulʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.