карга́
giống cáiđộng vật
kargá[kɐrˈɡa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên карга́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
карга́ nghĩa là con mẹ, con mụ.
Nghĩa của карга́
Danh từ
- Con mẹ, con mụ.
- ста́рая карга́mụ già yêu tinh
Biến cách của карга́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | карга́ | карги́ |
| Sinh cách кого? чего? | карги́ | ка́рг |
| Tặng cách кому? чему? | карге́ | карга́м |
| Đối cách кого? что? | каргу́ | ка́рг |
| Công cụ cách кем? чем? | карго́й | карга́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | карге́ | карга́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
карга nghĩa là gì?
карга (danh từ) nghĩa là con mẹ, con mụ.
карга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là карга́ (phiên âm Latinh kargá, IPA [kɐrˈɡa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.