TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

карга́

giống cáiđộng vật
kargá[kɐrˈɡa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên карга́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

карга́ nghĩa là con mẹ, con mụ.

Nghĩa của карга́

Danh từ

  1. Con mẹ, con mụ.
    • ста́рая карга́mụ già yêu tinh

Biến cách của карга́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?карга́карги́
Sinh cách кого? чего?карги́ка́рг
Tặng cách кому? чему?карге́карга́м
Đối cách кого? что?каргу́ка́рг
Công cụ cách кем? чем?карго́йкарга́ми
Giới cách о ком? о чём?карге́карга́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

карга nghĩa là gì?

карга (danh từ) nghĩa là con mẹ, con mụ.

карга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là карга́ (phiên âm Latinh kargá, IPA [kɐrˈɡa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.