TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

карбо́лка

giống cáibất động vật
karbólka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên карбо́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

карбо́лка nghĩa là phênôn, phênôl.

Nghĩa của карбо́лка

Danh từ

  1. Phênôn, phênôl.

Biến cách của карбо́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?карбо́лкакарбо́лки
Sinh cách кого? чего?карбо́лкикарбо́лок
Tặng cách кому? чему?карбо́лкекарбо́лкам
Đối cách кого? что?карбо́лкукарбо́лки
Công cụ cách кем? чем?карбо́лкойкарбо́лками
Giới cách о ком? о чём?карбо́лкекарбо́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

карболка nghĩa là gì?

карболка (danh từ) nghĩa là phênôn, phênôl.

карболка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là карбо́лка (phiên âm Latinh karbólka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.