TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

карбона́т

giống đựcbất động vật
karbonát[kərbɐˈnat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên карбона́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

карбона́т nghĩa là cacbônat.

Nghĩa của карбона́т

Danh từ

  1. Cacbônat.

Biến cách của карбона́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?карбона́ткарбона́ты
Sinh cách кого? чего?карбона́такарбона́тов
Tặng cách кому? чему?карбона́тукарбона́там
Đối cách кого? что?карбона́ткарбона́ты
Công cụ cách кем? чем?карбона́томкарбона́тами
Giới cách о ком? о чём?карбона́текарбона́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

карбонат nghĩa là gì?

карбонат (danh từ) nghĩa là cacbônat.

карбонат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là карбона́т (phiên âm Latinh karbonát, IPA [kərbɐˈnat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.