TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

карбюра́тор

giống đựcbất động vật
karbjurátor[kərbʲʊˈratər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên карбюра́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

карбюра́тор nghĩa là cacbuaratơ, bộ chế hòa khí.

Nghĩa của карбюра́тор

Danh từ

  1. Cacbuaratơ, bộ chế hòa khí.

Biến cách của карбюра́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?карбюра́торкарбюра́торы
Sinh cách кого? чего?карбюра́торакарбюра́торов
Tặng cách кому? чему?карбюра́торукарбюра́торам
Đối cách кого? что?карбюра́торкарбюра́торы
Công cụ cách кем? чем?карбюра́торомкарбюра́торами
Giới cách о ком? о чём?карбюра́торекарбюра́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

карбюратор nghĩa là gì?

карбюратор (danh từ) nghĩa là cacbuaratơ, bộ chế hòa khí.

карбюратор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là карбюра́тор (phiên âm Latinh karbjurátor, IPA [kərbʲʊˈratər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.