TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кардина́л

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kardinál[kərdʲɪˈnaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кардина́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кардина́л nghĩa là hồng y giáo chủ.

Nghĩa của кардина́л

Danh từ

  1. Hồng y giáo chủ.

Biến cách của кардина́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кардина́лкардина́лы
Sinh cách кого? чего?кардина́лакардина́лов
Tặng cách кому? чему?кардина́лукардина́лам
Đối cách кого? что?кардина́лакардина́лов
Công cụ cách кем? чем?кардина́ломкардина́лами
Giới cách о ком? о чём?кардина́лекардина́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кардина́л

Đồng nghĩa

Họ từ của кардина́л

Câu hỏi thường gặp

кардинал nghĩa là gì?

кардинал (danh từ) nghĩa là hồng y giáo chủ.

кардинал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кардина́л (phiên âm Latinh kardinál, IPA [kərdʲɪˈnaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.