TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кардамо́н

giống đựcbất động vật
kardamón[kərdɐˈmon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кардамо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кардамо́н nghĩa là thảo quả, cây bạch đậu khấu, bạch đậu khấu.

Nghĩa của кардамо́н

Danh từ

  1. Thảo quả, cây bạch đậu khấu.
  2. Bạch đậu khấu.

Biến cách của кардамо́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?кардамо́н
Sinh cách кого? чего?кардамо́на
Tặng cách кому? чему?кардамо́ну
Đối cách кого? что?кардамо́н
Công cụ cách кем? чем?кардамо́ном
Giới cách о ком? о чём?кардамо́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кардамон nghĩa là gì?

кардамон (danh từ) nghĩa là thảo quả, cây bạch đậu khấu, bạch đậu khấu.

кардамон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кардамо́н (phiên âm Latinh kardamón, IPA [kərdɐˈmon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.