TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кардиогра́мма

giống cáibất động vật
kardiográmma[kərdʲɪɐˈɡram(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кардиогра́мма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кардиогра́мма nghĩa là tâm đồ, điện tâm đồ.

Nghĩa của кардиогра́мма

Danh từ

  1. Tâm đồ, điện tâm đồ, tâm động đồ.

Biến cách của кардиогра́мма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кардиогра́ммакардиогра́ммы
Sinh cách кого? чего?кардиогра́ммыкардиогра́мм
Tặng cách кому? чему?кардиогра́ммекардиогра́ммам
Đối cách кого? что?кардиогра́ммукардиогра́ммы
Công cụ cách кем? чем?кардиогра́ммойкардиогра́ммами
Giới cách о ком? о чём?кардиогра́ммекардиогра́ммах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кардиограмма nghĩa là gì?

кардиограмма (danh từ) nghĩa là tâm đồ, điện tâm đồ.

кардиограмма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кардиогра́мма (phiên âm Latinh kardiográmma, IPA [kərdʲɪɐˈɡram(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.