TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каре́та

giống cáibất động vật
karéta[kɐˈrʲetə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каре́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каре́та nghĩa là xe ngựa.

Nghĩa của каре́та

Danh từ

  1. [Cổ, chiếc] xe ngựa.
    • каре́та ско́рой по́мощиxe cấp cứu

Biến cách của каре́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?каре́такаре́ты
Sinh cách кого? чего?каре́тыкаре́т
Tặng cách кому? чему?каре́текаре́там
Đối cách кого? что?каре́тукаре́ты
Công cụ cách кем? чем?каре́тойкаре́тами
Giới cách о ком? о чём?каре́текаре́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của каре́та

Câu hỏi thường gặp

карета nghĩa là gì?

карета (danh từ) nghĩa là xe ngựa.

карета đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каре́та (phiên âm Latinh karéta, IPA [kɐˈrʲetə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.