TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кардиоло́гия

giống cáibất động vật
kardiológija[kərdʲɪɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кардиоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кардиоло́гия nghĩa là bệnh học tim, khoa tim.

Nghĩa của кардиоло́гия

Danh từ

  1. Bệnh học tim, khoa tim.

Biến cách của кардиоло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кардиоло́гиякардиоло́гии
Sinh cách кого? чего?кардиоло́гиикардиоло́гий
Tặng cách кому? чему?кардиоло́гиикардиоло́гиям
Đối cách кого? что?кардиоло́гиюкардиоло́гии
Công cụ cách кем? чем?кардиоло́гиейкардиоло́гиями
Giới cách о ком? о чём?кардиоло́гиикардиоло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кардиология nghĩa là gì?

кардиология (danh từ) nghĩa là bệnh học tim, khoa tim.

кардиология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кардиоло́гия (phiên âm Latinh kardiológija, IPA [kərdʲɪɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.