Dấu sắc trên каре́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
каре́ nghĩa là tứ quý.
Nghĩa của каре́
Danh từ
Tứ quý.
Câu hỏi thường gặp
каре nghĩa là gì?
каре (danh từ) nghĩa là tứ quý.
каре đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là каре́ (phiên âm Latinh karɛ́, IPA [kɐˈrɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.