каре́л
giống đựcđộng vật
karél[kɐˈrʲeɫ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên каре́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
каре́л nghĩa là người ca-rê-li.
Nghĩa của каре́л
Danh từ
- Người Ca-rê-li.
Biến cách của каре́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | каре́л | каре́лы |
| Sinh cách кого? чего? | каре́ла | каре́лов |
| Tặng cách кому? чему? | каре́лу | каре́лам |
| Đối cách кого? что? | каре́ла | каре́лов |
| Công cụ cách кем? чем? | каре́лом | каре́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | каре́ле | каре́лах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
карел nghĩa là gì?
карел (danh từ) nghĩa là người ca-rê-li.
карел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là каре́л (phiên âm Latinh karél, IPA [kɐˈrʲeɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.