каре́тка
giống cáibất động vật
karétka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên каре́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
каре́тка nghĩa là cái bàn trược, trục lăn.
Nghĩa của каре́тка
Danh từ
- Cái bàn trược, trục lăn; con trược.
Biến cách của каре́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | каре́тка | каре́тки |
| Sinh cách кого? чего? | каре́тки | каре́ток |
| Tặng cách кому? чему? | каре́тке | каре́ткам |
| Đối cách кого? что? | каре́тку | каре́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | каре́ткой | каре́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | каре́тке | каре́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
каретка nghĩa là gì?
каретка (danh từ) nghĩa là cái bàn trược, trục lăn.
каретка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là каре́тка (phiên âm Latinh karétka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.