TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каре́тка

giống cáibất động vật
karétka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каре́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каре́тка nghĩa là cái bàn trược, trục lăn.

Nghĩa của каре́тка

Danh từ

  1. Cái bàn trược, trục lăn; con trược.

Biến cách của каре́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?каре́ткакаре́тки
Sinh cách кого? чего?каре́ткикаре́ток
Tặng cách кому? чему?каре́ткекаре́ткам
Đối cách кого? что?каре́ткукаре́тки
Công cụ cách кем? чем?каре́ткойкаре́тками
Giới cách о ком? о чём?каре́ткекаре́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

каретка nghĩa là gì?

каретка (danh từ) nghĩa là cái bàn trược, trục lăn.

каретка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каре́тка (phiên âm Latinh karétka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.