ка́рий
Dấu sắc trên ка́рий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́рий nghĩa là nâu.
Nghĩa của ка́рий
Tính từ
- Nâu.
Biến cách của ка́рий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ка́рий | ка́рее | ка́ряя | ка́рие |
| Sinh cách | ка́рего | ка́рего | ка́рей | ка́рих |
| Tặng cách | ка́рему | ка́рему | ка́рей | ка́рим |
| Đối cách | ка́рий / ка́рего | ка́рее | ка́рюю | ка́рие / ка́рих |
| Công cụ cách | ка́рим | ка́рим | ка́рей | ка́рими |
| Giới cách | ка́рем | ка́рем | ка́рей | ка́рих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ка́рий
Đồng nghĩa
Họ từ của ка́рий
Câu ví dụ với ка́рий
- У меня карие глаза. Tôi có mắt nâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6325779
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
карий nghĩa là gì?
карий (tính từ) nghĩa là nâu.
карий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́рий (phiên âm Latinh kárij, IPA [ˈkarʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.