TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́рий

kárij[ˈkarʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́рий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́рий nghĩa là nâu.

Nghĩa của ка́рий

Tính từ

  1. Nâu.

Biến cách của ка́рий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchка́рийка́реека́ряяка́рие
Sinh cáchка́регока́регока́рейка́рих
Tặng cáchка́ремука́ремука́рейка́рим
Đối cáchка́рий / ка́регока́реека́рююка́рие / ка́рих
Công cụ cáchка́римка́римка́рейка́рими
Giới cáchка́ремка́ремка́рейка́рих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ка́рий

Đồng nghĩa

Họ từ của ка́рий

Câu ví dụ với ка́рий

  • У меня карие глаза. Tôi có mắt nâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6325779

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

карий nghĩa là gì?

карий (tính từ) nghĩa là nâu.

карий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́рий (phiên âm Latinh kárij, IPA [ˈkarʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.