TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

карикатури́ст

giống đựcđộng vật
karikaturíst[kərʲɪkətʊˈrʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên карикатури́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

карикатури́ст nghĩa là nhà biếm họa.

Nghĩa của карикатури́ст

Danh từ

  1. Nhà biếm họa, họa sĩ vẽ tranh châm biếm, người vẽ tranh khôi hài.

Biến cách của карикатури́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?карикатури́сткарикатури́сты
Sinh cách кого? чего?карикатури́стакарикатури́стов
Tặng cách кому? чему?карикатури́стукарикатури́стам
Đối cách кого? что?карикатури́стакарикатури́стов
Công cụ cách кем? чем?карикатури́стомкарикатури́стами
Giới cách о ком? о чём?карикатури́стекарикатури́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

карикатурист nghĩa là gì?

карикатурист (danh từ) nghĩa là nhà biếm họa.

карикатурист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là карикатури́ст (phiên âm Latinh karikaturíst, IPA [kərʲɪkətʊˈrʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.