TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́рканье

giống trungbất động vật
kárkanʹje giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́рканье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́рканье nghĩa là tiếng quạ kêu.

Nghĩa của ка́рканье

Danh từ

  1. Tiếng quạ kêu.

Biến cách của ка́рканье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ка́рканьека́рканья
Sinh cách кого? чего?ка́рканьяка́рканий
Tặng cách кому? чему?ка́рканьюка́рканьям
Đối cách кого? что?ка́рканьека́рканья
Công cụ cách кем? чем?ка́рканьемка́рканьями
Giới cách о ком? о чём?ка́рканьека́рканьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

карканье nghĩa là gì?

карканье (danh từ) nghĩa là tiếng quạ kêu.

карканье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́рканье (phiên âm Latinh kárkanʹje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.