карка́с
giống đựcbất động vật
karkás[kɐrˈkas]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên карка́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
карка́с nghĩa là bộ khung, cốt.
Nghĩa của карка́с
Danh từ
- Bộ khung, cốt, giá, sườn.
- железобето́нный карка́сbộ khung [bằng] bê tông cốt sắt
- карка́с кры́шиsườn mái nhà
Biến cách của карка́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | карка́с | карка́сы |
| Sinh cách кого? чего? | карка́са | карка́сов |
| Tặng cách кому? чему? | карка́су | карка́сам |
| Đối cách кого? что? | карка́с | карка́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | карка́сом | карка́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | карка́се | карка́сах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
каркас nghĩa là gì?
каркас (danh từ) nghĩa là bộ khung, cốt.
каркас đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là карка́с (phiên âm Latinh karkás, IPA [kɐrˈkas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.