TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

карка́с

giống đựcbất động vật
karkás[kɐrˈkas] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên карка́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

карка́с nghĩa là bộ khung, cốt.

Nghĩa của карка́с

Danh từ

  1. Bộ khung, cốt, giá, sườn.
    • железобето́нный карка́сbộ khung [bằng] bê tông cốt sắt
    • карка́с кры́шиsườn mái nhà

Biến cách của карка́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?карка́скарка́сы
Sinh cách кого? чего?карка́сакарка́сов
Tặng cách кому? чему?карка́сукарка́сам
Đối cách кого? что?карка́скарка́сы
Công cụ cách кем? чем?карка́сомкарка́сами
Giới cách о ком? о чём?карка́секарка́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

каркас nghĩa là gì?

каркас (danh từ) nghĩa là bộ khung, cốt.

каркас đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là карка́с (phiên âm Latinh karkás, IPA [kɐrˈkas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.