TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́рма

giống cáibất động vật
kárma[ˈkarmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́рма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́рма nghĩa là nghiệp, nghiệp chướng.

Nghĩa của ка́рма

Danh từ

  1. Nghiệp, nghiệp chướng, yết-ma.

Biến cách của ка́рма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ка́рмака́рмы
Sinh cách кого? чего?ка́рмыка́рм
Tặng cách кому? чему?ка́рмека́рмам
Đối cách кого? что?ка́рмука́рмы
Công cụ cách кем? чем?ка́рмойка́рмами
Giới cách о ком? о чём?ка́рмека́рмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

карма nghĩa là gì?

карма (danh từ) nghĩa là nghiệp, nghiệp chướng.

карма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́рма (phiên âm Latinh kárma, IPA [ˈkarmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.