ка́рма
giống cáibất động vật
kárma[ˈkarmə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ка́рма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́рма nghĩa là nghiệp, nghiệp chướng.
Nghĩa của ка́рма
Danh từ
- Nghiệp, nghiệp chướng, yết-ma.
Biến cách của ка́рма (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ка́рма | ка́рмы |
| Sinh cách кого? чего? | ка́рмы | ка́рм |
| Tặng cách кому? чему? | ка́рме | ка́рмам |
| Đối cách кого? что? | ка́рму | ка́рмы |
| Công cụ cách кем? чем? | ка́рмой | ка́рмами |
| Giới cách о ком? о чём? | ка́рме | ка́рмах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
карма nghĩa là gì?
карма (danh từ) nghĩa là nghiệp, nghiệp chướng.
карма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́рма (phiên âm Latinh kárma, IPA [ˈkarmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.