карма́нник
Dấu sắc trên карма́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
карма́нник nghĩa là kẻ móc túi.
Nghĩa của карма́нник
Danh từ
- Kẻ móc túi.
Biến cách của карма́нник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | карма́нник | карма́нники |
| Sinh cách кого? чего? | карма́нника | карма́нников |
| Tặng cách кому? чему? | карма́ннику | карма́нникам |
| Đối cách кого? что? | карма́нника | карма́нников |
| Công cụ cách кем? чем? | карма́нником | карма́нниками |
| Giới cách о ком? о чём? | карма́ннике | карма́нниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với карма́нник
- Голому нечего бояться карманников. Kẻ trần truồng không sợ bọn móc túi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13787813
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
карманник nghĩa là gì?
карманник (danh từ) nghĩa là kẻ móc túi.
карманник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là карма́нник (phiên âm Latinh karmánnik, IPA [kɐrˈmanʲːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.