TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

карма́нник

giống đựcđộng vật
karmánnik[kɐrˈmanʲːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên карма́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

карма́нник nghĩa là kẻ móc túi.

Nghĩa của карма́нник

Danh từ

  1. Kẻ móc túi.

Biến cách của карма́нник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?карма́нниккарма́нники
Sinh cách кого? чего?карма́нникакарма́нников
Tặng cách кому? чему?карма́нникукарма́нникам
Đối cách кого? что?карма́нникакарма́нников
Công cụ cách кем? чем?карма́нникомкарма́нниками
Giới cách о ком? о чём?карма́нникекарма́нниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với карма́нник

  • Голому нечего бояться карманников. Kẻ trần truồng không sợ bọn móc túi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13787813

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

карманник nghĩa là gì?

карманник (danh từ) nghĩa là kẻ móc túi.

карманник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là карма́нник (phiên âm Latinh karmánnik, IPA [kɐrˈmanʲːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.