карма́нный
Dấu sắc trên карма́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
карма́нный nghĩa là Thuộc về túi; (для ношения в кармане) bỏ túi.
Nghĩa của карма́нный
Tính từ
- Thuộc về túi; (для ношения в кармане) bỏ túi.
- карма́нные часы́đồng hồ bỏ túi
- карманный слова́рьtừ điển bỏ túi
- карма́нные де́нгиtiền lẻ bỏ túi, tiền tiêu vặt
Biến cách của карма́нный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | карма́нный | карма́нное | карма́нная | карма́нные |
| Sinh cách | карма́нного | карма́нного | карма́нной | карма́нных |
| Tặng cách | карма́нному | карма́нному | карма́нной | карма́нным |
| Đối cách | карма́нный / карма́нного | карма́нное | карма́нную | карма́нные / карма́нных |
| Công cụ cách | карма́нным | карма́нным | карма́нной | карма́нными |
| Giới cách | карма́нном | карма́нном | карма́нной | карма́нных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của карма́нный
Câu hỏi thường gặp
карманный nghĩa là gì?
карманный (tính từ) nghĩa là Thuộc về túi; (для ношения в кармане) bỏ túi.
карманный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là карма́нный (phiên âm Latinh karmánnyj, IPA [kɐrˈmanːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.