TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

карма́нный

karmánnyj[kɐrˈmanːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên карма́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

карма́нный nghĩa là Thuộc về túi; (для ношения в кармане) bỏ túi.

Nghĩa của карма́нный

Tính từ

  1. Thuộc về túi; (для ношения в кармане) bỏ túi.
    • карма́нные часы́đồng hồ bỏ túi
    • карманный слова́рьtừ điển bỏ túi
    • карма́нные де́нгиtiền lẻ bỏ túi, tiền tiêu vặt

Biến cách của карма́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкарма́нныйкарма́нноекарма́ннаякарма́нные
Sinh cáchкарма́нногокарма́нногокарма́ннойкарма́нных
Tặng cáchкарма́нномукарма́нномукарма́ннойкарма́нным
Đối cáchкарма́нный / карма́нногокарма́нноекарма́ннуюкарма́нные / карма́нных
Công cụ cáchкарма́ннымкарма́ннымкарма́ннойкарма́нными
Giới cáchкарма́нномкарма́нномкарма́ннойкарма́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của карма́нный

Câu hỏi thường gặp

карманный nghĩa là gì?

карманный (tính từ) nghĩa là Thuộc về túi; (для ношения в кармане) bỏ túi.

карманный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là карма́нный (phiên âm Latinh karmánnyj, IPA [kɐrˈmanːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.