TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

карми́н

giống đựcbất động vật
karmín[kɐrˈmʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên карми́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

карми́н nghĩa là son, son đỏ.

Nghĩa của карми́н

Danh từ

  1. Son, son đỏ, camin.

Biến cách của карми́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?карми́нкарми́ны
Sinh cách кого? чего?карми́накарми́нов
Tặng cách кому? чему?карми́нукарми́нам
Đối cách кого? что?карми́нкарми́ны
Công cụ cách кем? чем?карми́номкарми́нами
Giới cách о ком? о чём?карми́некарми́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кармин nghĩa là gì?

кармин (danh từ) nghĩa là son, son đỏ.

кармин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là карми́н (phiên âm Latinh karmín, IPA [kɐrˈmʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.