TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

карни́з

giống đựcbất động vật
karníz[kɐrˈnʲis] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên карни́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

карни́з nghĩa là thành gờ, mái đua, thanh màn, lao màn.

Nghĩa của карни́з

Danh từ

  1. kiến trúc Coocnic, thành gờ, mái đua.
  2. для штор и т. п. [cái] thanh màn, lao màn.

Biến cách của карни́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?карни́зкарни́зы
Sinh cách кого? чего?карни́закарни́зов
Tặng cách кому? чему?карни́зукарни́зам
Đối cách кого? что?карни́зкарни́зы
Công cụ cách кем? чем?карни́зомкарни́зами
Giới cách о ком? о чём?карни́зекарни́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

карниз nghĩa là gì?

карниз (danh từ) nghĩa là thành gờ, mái đua, thanh màn, lao màn.

карниз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là карни́з (phiên âm Latinh karníz, IPA [kɐrˈnʲis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.