TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

карнава́л

giống đựcbất động vật
karnavál[kərnɐˈvaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên карнава́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

карнава́л nghĩa là hội hóa trang, hội trá hình.

Nghĩa của карнава́л

Danh từ

  1. Hội hóa trang, hội trá hình, các-na-van.

Biến cách của карнава́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?карнава́лкарнава́лы
Sinh cách кого? чего?карнава́лакарнава́лов
Tặng cách кому? чему?карнава́лукарнава́лам
Đối cách кого? что?карнава́лкарнава́лы
Công cụ cách кем? чем?карнава́ломкарнава́лами
Giới cách о ком? о чём?карнава́лекарнава́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

карнавал nghĩa là gì?

карнавал (danh từ) nghĩa là hội hóa trang, hội trá hình.

карнавал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là карнава́л (phiên âm Latinh karnavál, IPA [kərnɐˈvaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.