TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кароти́н

giống đựcbất động vật
karotín[kərɐˈtʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кароти́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кароти́н nghĩa là carôtin.

Nghĩa của кароти́н

Danh từ

  1. Carôtin.

Biến cách của кароти́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кароти́нкароти́ны
Sinh cách кого? чего?кароти́накароти́нов
Tặng cách кому? чему?кароти́нукароти́нам
Đối cách кого? что?кароти́нкароти́ны
Công cụ cách кем? чем?кароти́номкароти́нами
Giới cách о ком? о чём?кароти́некароти́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

каротин nghĩa là gì?

каротин (danh từ) nghĩa là carôtin.

каротин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кароти́н (phiên âm Latinh karotín, IPA [kərɐˈtʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.