TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

карта́вить

thể chưa hoàn thành
kartávitʹ[kɐrˈtavʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên карта́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

карта́вить nghĩa là nói đả đớt, nói ngọng.

Nghĩa của карта́вить

Động từ

  1. Nói đả đớt, nói ngọng, nói đớt, nói chớt.

Chia động từ карта́вить

NgôiHiện tại
якарта́влю
тыкарта́вишь
он / она́ / оно́карта́вит
мыкарта́вим
выкарта́вите
они́карта́вят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + картавить.

Quá khứ

Giống đực (он)карта́вил
Giống cái (она́)карта́вила
Giống trung (оно́)карта́вило
Số nhiều (они́)карта́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)карта́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)карта́вьте

Câu hỏi thường gặp

картавить nghĩa là gì?

картавить (động từ) nghĩa là nói đả đớt, nói ngọng.

картавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là карта́вить (phiên âm Latinh kartávitʹ, IPA [kɐrˈtavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.