карта́вить
Dấu sắc trên карта́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
карта́вить nghĩa là nói đả đớt, nói ngọng.
Nghĩa của карта́вить
Động từ
- Nói đả đớt, nói ngọng, nói đớt, nói chớt.
Chia động từ карта́вить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | карта́влю |
| ты | карта́вишь |
| он / она́ / оно́ | карта́вит |
| мы | карта́вим |
| вы | карта́вите |
| они́ | карта́вят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + картавить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | карта́вил |
| Giống cái (она́) | карта́вила |
| Giống trung (оно́) | карта́вило |
| Số nhiều (они́) | карта́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | карта́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | карта́вьте |
Câu hỏi thường gặp
картавить nghĩa là gì?
картавить (động từ) nghĩa là nói đả đớt, nói ngọng.
картавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là карта́вить (phiên âm Latinh kartávitʹ, IPA [kɐrˈtavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.