TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

карте́чь

giống cáibất động vậtthể hoàn thành
kartéčʹ[kɐrˈtʲet͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên карте́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

карте́чь nghĩa là đạn chì, đạn ria, đạn chùm.

Nghĩa của карте́чь

Động từ

  1. дробь Đạn chì, đạn ria.

Danh từ

  1. Đạn chùm.

Biến cách của карте́чь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?карте́чькарте́чи
Sinh cách кого? чего?карте́чикарте́чей
Tặng cách кому? чему?карте́чикарте́чам
Đối cách кого? что?карте́чькарте́чи
Công cụ cách кем? чем?карте́чьюкарте́чами
Giới cách о ком? о чём?карте́чикарте́чах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

картечь nghĩa là gì?

картечь (động từ, danh từ) nghĩa là đạn chì, đạn ria, đạn chùm.

картечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là карте́чь (phiên âm Latinh kartéčʹ, IPA [kɐrˈtʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.