TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

картогра́фия

giống cáibất động vật
kartográfija[kərtɐˈɡrafʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên картогра́фия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

картогра́фия nghĩa là môn bản đồ, bản đồ học.

Nghĩa của картогра́фия

Danh từ

  1. Môn bản đồ, bản đồ học, địa độ học.

Biến cách của картогра́фия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?картогра́фиякартогра́фии
Sinh cách кого? чего?картогра́фиикартогра́фий
Tặng cách кому? чему?картогра́фиикартогра́фиям
Đối cách кого? что?картогра́фиюкартогра́фии
Công cụ cách кем? чем?картогра́фиейкартогра́фиями
Giới cách о ком? о чём?картогра́фиикартогра́фиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

картография nghĩa là gì?

картография (danh từ) nghĩa là môn bản đồ, bản đồ học.

картография đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là картогра́фия (phiên âm Latinh kartográfija, IPA [kərtɐˈɡrafʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.