TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

карто́нка

giống cáibất động vật
kartónka[kɐrˈtonkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên карто́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

карто́нка nghĩa là cái hộp các tông.

Nghĩa của карто́нка

Danh từ

  1. Cái hộp các tông; (фанерная) [cái] hộp gỗ dán.

Biến cách của карто́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?карто́нкакарто́нки
Sinh cách кого? чего?карто́нкикарто́нок
Tặng cách кому? чему?карто́нкекарто́нкам
Đối cách кого? что?карто́нкукарто́нки
Công cụ cách кем? чем?карто́нкойкарто́нками
Giới cách о ком? о чём?карто́нкекарто́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

картонка nghĩa là gì?

картонка (danh từ) nghĩa là cái hộp các tông.

картонка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là карто́нка (phiên âm Latinh kartónka, IPA [kɐrˈtonkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.