карто́ха
giống cáibất động vật
kartóxa[kɐrˈtoxə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên карто́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
карто́ха nghĩa là khoai tây.
Nghĩa của карто́ха
Danh từ
- Khoai tây.
Biến cách của карто́ха (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | карто́ха | карто́хи |
| Sinh cách кого? чего? | карто́хи | карто́х |
| Tặng cách кому? чему? | карто́хе | карто́хам |
| Đối cách кого? что? | карто́ху | карто́хи |
| Công cụ cách кем? чем? | карто́хой | карто́хами |
| Giới cách о ком? о чём? | карто́хе | карто́хах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
картоха nghĩa là gì?
картоха (danh từ) nghĩa là khoai tây.
картоха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là карто́ха (phiên âm Latinh kartóxa, IPA [kɐrˈtoxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.