ка́рточка
Dấu sắc trên ка́рточка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́рточка nghĩa là tấm phiếu ghi, phiếu, tấm ảnh, bức ảnh.
Nghĩa của ка́рточка
Danh từ
- Tấm phiếu ghi, phiếu, phích, thẻ, thiếp, các.
- корреспонде́нтская карточкаthẻ phóng viên
- продово́льственная карточкаphiếu thực phẩm
- фотографическая Tấm ảnh, bức ảnh.
- визи́тная карточка[tấm] danh thiếp
- почто́вая карточка[tấm] bưu thiếp, bưu ảnh
Biến cách của ка́рточка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ка́рточка | ка́рточки |
| Sinh cách кого? чего? | ка́рточки | ка́рточек |
| Tặng cách кому? чему? | ка́рточке | ка́рточкам |
| Đối cách кого? что? | ка́рточку | ка́рточки |
| Công cụ cách кем? чем? | ка́рточкой | ка́рточками |
| Giới cách о ком? о чём? | ка́рточке | ка́рточках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ка́рточка
Câu hỏi thường gặp
карточка nghĩa là gì?
карточка (danh từ) nghĩa là tấm phiếu ghi, phiếu, tấm ảnh, bức ảnh.
карточка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́рточка (phiên âm Latinh kártočka, IPA [ˈkartət͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.