TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́рточка

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kártočka[ˈkartət͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́рточка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́рточка nghĩa là tấm phiếu ghi, phiếu, tấm ảnh, bức ảnh.

Nghĩa của ка́рточка

Danh từ

  1. Tấm phiếu ghi, phiếu, phích, thẻ, thiếp, các.
    • корреспонде́нтская карточкаthẻ phóng viên
    • продово́льственная карточкаphiếu thực phẩm
  2. фотографическая Tấm ảnh, bức ảnh.
    • визи́тная карточка[tấm] danh thiếp
    • почто́вая карточка[tấm] bưu thiếp, bưu ảnh

Biến cách của ка́рточка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ка́рточкака́рточки
Sinh cách кого? чего?ка́рточкика́рточек
Tặng cách кому? чему?ка́рточкека́рточкам
Đối cách кого? что?ка́рточкука́рточки
Công cụ cách кем? чем?ка́рточкойка́рточками
Giới cách о ком? о чём?ка́рточкека́рточках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ка́рточка

Câu hỏi thường gặp

карточка nghĩa là gì?

карточка (danh từ) nghĩa là tấm phiếu ghi, phiếu, tấm ảnh, bức ảnh.

карточка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́рточка (phiên âm Latinh kártočka, IPA [ˈkartət͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.