TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

карто́шка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kartóška[kɐrˈtoʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên карто́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

карто́шка nghĩa là khoai tây.

Nghĩa của карто́шка

Danh từ

  1. (khẩu ngữ) Khoai tây.

Biến cách của карто́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?карто́шкакарто́шки
Sinh cách кого? чего?карто́шкикарто́шек
Tặng cách кому? чему?карто́шкекарто́шкам
Đối cách кого? что?карто́шкукарто́шки
Công cụ cách кем? чем?карто́шкойкарто́шками
Giới cách о ком? о чём?карто́шкекарто́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của карто́шка

Câu ví dụ với карто́шка

  • Том любит картошку. Tom thích khoai tây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5441918

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

картошка nghĩa là gì?

картошка (danh từ) nghĩa là khoai tây.

картошка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là карто́шка (phiên âm Latinh kartóška, IPA [kɐrˈtoʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.