TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́ртридж

giống đựcbất động vật
kártridž[ˈkartrʲɪt͡ʂʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́ртридж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́ртридж nghĩa là mực.

Nghĩa của ка́ртридж

Danh từ

  1. Mực.

Biến cách của ка́ртридж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ка́ртриджка́ртриджи
Sinh cách кого? чего?ка́ртриджака́ртриджей
Tặng cách кому? чему?ка́ртриджука́ртриджам
Đối cách кого? что?ка́ртриджка́ртриджи
Công cụ cách кем? чем?ка́ртриджемка́ртриджами
Giới cách о ком? о чём?ка́ртриджека́ртриджах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

картридж nghĩa là gì?

картридж (danh từ) nghĩa là mực.

картридж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́ртридж (phiên âm Latinh kártridž, IPA [ˈkartrʲɪt͡ʂʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.