TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́рцер

giống đựcbất động vật
kárcer[ˈkart͡sɨr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́рцер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́рцер nghĩa là phòng giam cá nhân, ngục tối.

Nghĩa của ка́рцер

Danh từ

  1. Phòng giam cá nhân, ngục tối, xà-lim, ca-sô.

Biến cách của ка́рцер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ка́рцерка́рцеры
Sinh cách кого? чего?ка́рцерака́рцеров
Tặng cách кому? чему?ка́рцерука́рцерам
Đối cách кого? что?ка́рцерка́рцеры
Công cụ cách кем? чем?ка́рцеромка́рцерами
Giới cách о ком? о чём?ка́рцерека́рцерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

карцер nghĩa là gì?

карцер (danh từ) nghĩa là phòng giam cá nhân, ngục tối.

карцер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́рцер (phiên âm Latinh kárcer, IPA [ˈkart͡sɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.