TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

карье́р

giống đựcbất động vật
karʹjér[kɐˈrʲjer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên карье́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

карье́р nghĩa là mỏ đá.

Nghĩa của карье́р

Danh từ

  1. Mỏ đá.

Biến cách của карье́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?карье́ркарье́ры
Sinh cách кого? чего?карье́ракарье́ров
Tặng cách кому? чему?карье́рукарье́рам
Đối cách кого? что?карье́ркарье́ры
Công cụ cách кем? чем?карье́ромкарье́рами
Giới cách о ком? о чём?карье́рекарье́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với карье́р

  • Крах политической карьеры довёл её до самоубийства. Sự thất bại trong sự nghiệp chính trị của cô ấy đã khiến cô tự tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13875398

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

карьер nghĩa là gì?

карьер (danh từ) nghĩa là mỏ đá.

карьер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là карье́р (phiên âm Latinh karʹjér, IPA [kɐˈrʲjer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.