TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

карцино́ма

giống cáibất động vật
karcinóma[kərt͡sɨˈnomə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên карцино́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

карцино́ма nghĩa là ung thư biểu mô.

Nghĩa của карцино́ма

Danh từ

  1. Ung thư biểu mô.

Biến cách của карцино́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?карцино́макарцино́мы
Sinh cách кого? чего?карцино́мыкарцино́м
Tặng cách кому? чему?карцино́мекарцино́мам
Đối cách кого? что?карцино́мукарцино́мы
Công cụ cách кем? чем?карцино́мойкарцино́мами
Giới cách о ком? о чём?карцино́мекарцино́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

карцинома nghĩa là gì?

карцинома (danh từ) nghĩa là ung thư biểu mô.

карцинома đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là карцино́ма (phiên âm Latinh karcinóma, IPA [kərt͡sɨˈnomə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.