карье́ра
Dấu sắc trên карье́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
карье́ра nghĩa là đường công danh, đường danh vọng, nghề, nghề nghiệp.
Nghĩa của карье́ра
Danh từ
- продвижение по службе Đường công danh, đường danh vọng, bước hoạn lộ.
- сде́лать карье́руđạt được công danh, làm nên danh phận
- род занятий Nghề, nghề nghiệp.
Biến cách của карье́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | карье́ра | карье́ры |
| Sinh cách кого? чего? | карье́ры | карье́р |
| Tặng cách кому? чему? | карье́ре | карье́рам |
| Đối cách кого? что? | карье́ру | карье́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | карье́рой | карье́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | карье́ре | карье́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với карье́ра
- Крах политической карьеры довёл её до самоубийства. Sự thất bại trong sự nghiệp chính trị của cô ấy đã khiến cô tự tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13875398
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
карьера nghĩa là gì?
карьера (danh từ) nghĩa là đường công danh, đường danh vọng, nghề, nghề nghiệp.
карьера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là карье́ра (phiên âm Latinh karʹjéra, IPA [kɐˈrʲjerə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.