каса́тельно
kasátelʹno[kɐˈsatʲɪlʲnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên каса́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
каса́тельно nghĩa là liên quan đến, về việc, về.
Nghĩa của каса́тельно
Giới từ
- Liên quan đến, về việc.
- Về.
Câu hỏi thường gặp
касательно nghĩa là gì?
касательно (giới từ) nghĩa là liên quan đến, về việc, về.
касательно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là каса́тельно (phiên âm Latinh kasátelʹno, IPA [kɐˈsatʲɪlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.