TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

карьери́ст

giống đựcđộng vật
karʹjeríst[kərʲjɪˈrʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên карьери́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

карьери́ст nghĩa là kẻ hoám danh lợi.

Nghĩa của карьери́ст

Danh từ

  1. Kẻ hoám danh lợi (mưu cầu danh vọng, bon chen danh lợi).

Biến cách của карьери́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?карьери́сткарьери́сты
Sinh cách кого? чего?карьери́стакарьери́стов
Tặng cách кому? чему?карьери́стукарьери́стам
Đối cách кого? что?карьери́стакарьери́стов
Công cụ cách кем? чем?карьери́стомкарьери́стами
Giới cách о ком? о чём?карьери́стекарьери́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

карьерист nghĩa là gì?

карьерист (danh từ) nghĩa là kẻ hoám danh lợi.

карьерист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là карьери́ст (phiên âm Latinh karʹjeríst, IPA [kərʲjɪˈrʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.