TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каса́ние

giống trungbất động vật
kasánije[kɐˈsanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каса́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каса́ние nghĩa là sự tiếp xúc, đụng chạm.

Nghĩa của каса́ние

Danh từ

  1. Sự tiếp xúc, đụng chạm.

Biến cách của каса́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?каса́ниекаса́ния
Sinh cách кого? чего?каса́ниякаса́ний
Tặng cách кому? чему?каса́ниюкаса́ниям
Đối cách кого? что?каса́ниекаса́ния
Công cụ cách кем? чем?каса́ниемкаса́ниями
Giới cách о ком? о чём?каса́ниикаса́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

касание nghĩa là gì?

касание (danh từ) nghĩa là sự tiếp xúc, đụng chạm.

касание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каса́ние (phiên âm Latinh kasánije, IPA [kɐˈsanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.