TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каса́тельная

giống cáibất động vật
kasátelʹnaja[kɐˈsatʲɪlʲnəjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каса́тельная chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каса́тельная nghĩa là tiếp tuyến.

Nghĩa của каса́тельная

Danh từ

  1. Tiếp tuyến.

Biến cách của каса́тельная (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?каса́тельнаякаса́тельные
Sinh cách кого? чего?каса́тельнойкаса́тельных
Tặng cách кому? чему?каса́тельнойкаса́тельным
Đối cách кого? что?каса́тельнуюкаса́тельные
Công cụ cách кем? чем?каса́тельнойкаса́тельными
Giới cách о ком? о чём?каса́тельнойкаса́тельных

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

касательная nghĩa là gì?

касательная (danh từ) nghĩa là tiếp tuyến.

касательная đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каса́тельная (phiên âm Latinh kasátelʹnaja, IPA [kɐˈsatʲɪlʲnəjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.