TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каса́тельство

giống trungbất động vật
kasátelʹstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каса́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каса́тельство nghĩa là sự liên quan, liên can.

Nghĩa của каса́тельство

Danh từ

  1. Sự liên quan, liên can, quan hệ.
    • не име́ть никако́го каса́тельствоа к чему-л.không có quan hệ gì hết đến việc nào đó, hoàn toàn không liên quan đến việc gì

Biến cách của каса́тельство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?каса́тельствокаса́тельства
Sinh cách кого? чего?каса́тельствакаса́тельств
Tặng cách кому? чему?каса́тельствукаса́тельствам
Đối cách кого? что?каса́тельствокаса́тельства
Công cụ cách кем? чем?каса́тельствомкаса́тельствами
Giới cách о ком? о чём?каса́тельствекаса́тельствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

касательство nghĩa là gì?

касательство (danh từ) nghĩa là sự liên quan, liên can.

касательство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каса́тельство (phiên âm Latinh kasátelʹstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.