TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каса́ться

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kasátʹsja[kɐˈsat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каса́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каса́ться nghĩa là đụng, chạm.

Nghĩa của каса́ться

Động từ

  1. дотрагиваться Đụng [đến], chạm [tới].
    • каса́ться днаđụng (chạm) đến đáy
    • перен.(упоминать) đề cập đến, nói đến
    • перен.quan hệ (liên quan, liên can, dính dáng, dính dấp, dính) đến

Cặp thể của каса́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ каса́ться

NgôiHiện tại
якаса́юсь
тыкаса́ешься
он / она́ / оно́каса́ется
мыкаса́емся
выкаса́етесь
они́каса́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + касаться.

Quá khứ

Giống đực (он)каса́лся
Giống cái (она́)каса́лась
Giống trung (оно́)каса́лось
Số nhiều (они́)каса́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)каса́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)каса́йтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với каса́ться

Đồng nghĩa

Họ từ của каса́ться

Câu ví dụ với каса́ться

  • Это действительно тебя не касается. Chuyện này thực sự không liên quan đến bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1889412
  • Это тебя не касается. Không phải việc của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407520

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

касаться nghĩa là gì?

касаться (động từ) nghĩa là đụng, chạm.

касаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каса́ться (phiên âm Latinh kasátʹsja, IPA [kɐˈsat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.