каса́ться
Dấu sắc trên каса́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
каса́ться nghĩa là đụng, chạm.
Nghĩa của каса́ться
Động từ
- дотрагиваться Đụng [đến], chạm [tới].
- каса́ться днаđụng (chạm) đến đáy
- перен.(упоминать) đề cập đến, nói đến
- перен.quan hệ (liên quan, liên can, dính dáng, dính dấp, dính) đến
Cặp thể của каса́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ каса́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | каса́юсь |
| ты | каса́ешься |
| он / она́ / оно́ | каса́ется |
| мы | каса́емся |
| вы | каса́етесь |
| они́ | каса́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + касаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | каса́лся |
| Giống cái (она́) | каса́лась |
| Giống trung (оно́) | каса́лось |
| Số nhiều (они́) | каса́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | каса́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | каса́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với каса́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của каса́ться
Câu ví dụ với каса́ться
- Это действительно тебя не касается. Chuyện này thực sự không liên quan đến bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1889412
- Это тебя не касается. Không phải việc của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407520
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
касаться nghĩa là gì?
касаться (động từ) nghĩa là đụng, chạm.
касаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là каса́ться (phiên âm Latinh kasátʹsja, IPA [kɐˈsat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.