каска́д
giống đựcbất động vật
kaskád[kɐˈskat]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên каска́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
каска́д nghĩa là thác, thác nước.
Nghĩa của каска́д
Danh từ
- Thác, thác nước.
- каска́д гидроэлектроста́нцийbậc thang trạm thủy điện
Biến cách của каска́д (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | каска́д | каска́ды |
| Sinh cách кого? чего? | каска́да | каска́дов |
| Tặng cách кому? чему? | каска́ду | каска́дам |
| Đối cách кого? что? | каска́д | каска́ды |
| Công cụ cách кем? чем? | каска́дом | каска́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | каска́де | каска́дах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
каскад nghĩa là gì?
каскад (danh từ) nghĩa là thác, thác nước.
каскад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là каска́д (phiên âm Latinh kaskád, IPA [kɐˈskat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.