TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каска́д

giống đựcbất động vật
kaskád[kɐˈskat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каска́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каска́д nghĩa là thác, thác nước.

Nghĩa của каска́д

Danh từ

  1. Thác, thác nước.
    • каска́д гидроэлектроста́нцийbậc thang trạm thủy điện

Biến cách của каска́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?каска́дкаска́ды
Sinh cách кого? чего?каска́дакаска́дов
Tặng cách кому? чему?каска́дукаска́дам
Đối cách кого? что?каска́дкаска́ды
Công cụ cách кем? чем?каска́домкаска́дами
Giới cách о ком? о чём?каска́декаска́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

каскад nghĩa là gì?

каскад (danh từ) nghĩa là thác, thác nước.

каскад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каска́д (phiên âm Latinh kaskád, IPA [kɐˈskat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.