ка́сса
kássa[ˈkas(ː)ə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ка́сса chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́сса nghĩa là quỹ, két, nơi nhận tiền.
Nghĩa của ка́сса
Danh từ
- в учреждении Quỹ, két.
- в магазине Nơi nhận tiền.
- билетная Nơi bán vé.
- кассовый аппарат Máy ghi âm [ghi tiền] đánh séc.
- деньги Quỹ, tiền quỹ, tiền mặt.
- in ấn Ngăn chữ, hộc chữ, hộp chữ.
- ка́сса взаимопо́мощиquỹ tương tế, quỹ tương trợ, họ
Biến cách của ка́сса (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ка́сса | ка́ссы |
| Sinh cách кого? чего? | ка́ссы | ка́сс |
| Tặng cách кому? чему? | ка́ссе | ка́ссам |
| Đối cách кого? что? | ка́ссу | ка́ссы |
| Công cụ cách кем? чем? | ка́ссой | ка́ссами |
| Giới cách о ком? о чём? | ка́ссе | ка́ссах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ка́сса
Câu hỏi thường gặp
касса nghĩa là gì?
касса (danh từ) nghĩa là quỹ, két, nơi nhận tiền.
касса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́сса (phiên âm Latinh kássa, IPA [ˈkas(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.