TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́сса

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kássa[ˈkas(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́сса chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́сса nghĩa là quỹ, két, nơi nhận tiền.

Nghĩa của ка́сса

Danh từ

  1. в учреждении Quỹ, két.
  2. в магазине Nơi nhận tiền.
  3. билетная Nơi bán vé.
  4. кассовый аппарат Máy ghi âm [ghi tiền] đánh séc.
  5. деньги Quỹ, tiền quỹ, tiền mặt.
  6. in ấn Ngăn chữ, hộc chữ, hộp chữ.
    • ка́сса взаимопо́мощиquỹ tương tế, quỹ tương trợ, họ

Biến cách của ка́сса (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ка́ссака́ссы
Sinh cách кого? чего?ка́ссыка́сс
Tặng cách кому? чему?ка́ссека́ссам
Đối cách кого? что?ка́ссука́ссы
Công cụ cách кем? чем?ка́ссойка́ссами
Giới cách о ком? о чём?ка́ссека́ссах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ка́сса

Câu hỏi thường gặp

касса nghĩa là gì?

касса (danh từ) nghĩa là quỹ, két, nơi nhận tiền.

касса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́сса (phiên âm Latinh kássa, IPA [ˈkas(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.