TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

касса́ция

giống cáibất động vật
kassácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên касса́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

касса́ция nghĩa là đơn chống án, đơn kháng cáo.

Nghĩa của касса́ция

Danh từ

  1. khẩu ngữ заявление Đơn chống án, đơn kháng cáo.
    • пода́ть касса́цияю[đưa đơn] chống an, kháng cáo, khiếu án, kháng án

Biến cách của касса́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?касса́циякасса́ции
Sinh cách кого? чего?касса́циикасса́ций
Tặng cách кому? чему?касса́циикасса́циям
Đối cách кого? что?касса́циюкасса́ции
Công cụ cách кем? чем?касса́циейкасса́циями
Giới cách о ком? о чём?касса́циикасса́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кассация nghĩa là gì?

кассация (danh từ) nghĩa là đơn chống án, đơn kháng cáo.

кассация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là касса́ция (phiên âm Latinh kassácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.